egg quality

Chuẩn bị IVF tại Hồng Kông: Hướng dẫn đầy đủ cho các cặp đôi bắt đầu điều trị

0 bình luận
IVF Preparation in Hong Kong: A Complete Guide for Couples Starting Treatment IVF Preparation in Hong Kong: A Complete Guide for Couples Starting Treatment

Chuẩn bị IVF tại Hồng Kông: Mọi điều các cặp đôi cần biết trước khi bắt đầu điều trị

Bắt đầu IVF (thụ tinh trong ống nghiệm) là một cột mốc quan trọng trên hành trình sinh sản—đòi hỏi cả sự chuẩn bị y tế lẫn sẵn sàng về mặt cảm xúc. Đối với các cặp đôi tại Hồng Kông, nơi tỷ lệ sinh thuộc nhóm thấp nhất châu Á và việc sử dụng IVF đang gia tăng, hiểu sâu về quy trình sẽ giúp quản lý kỳ vọng, giảm lo âu và tối ưu hóa kết quả.

Hướng dẫn toàn diện này bao quát mọi nội dung, từ đánh giá ban đầu và lựa chọn phòng khám tại Hồng Kông đến chính quy trình IVF, cách chuẩn bị cơ thể và hỗ trợ bản thân về mặt cảm xúc trong suốt quá trình.

Khi nào nên thực hiện IVF?

IVF thường được khuyến nghị khi:

  • Tổn thương hoặc tắc ống dẫn trứng ngăn cản quá trình thụ tinh tự nhiên
  • Vô sinh do yếu tố nam nghiêm trọng (số lượng tinh trùng rất thấp, khả năng di động kém hoặc bất thường về hình thái) cần ICSI (tiêm tinh trùng vào bào tương noãn)
  • Rối loạn rụng trứng (PCOS, suy buồng trứng sớm) không đáp ứng với kích thích rụng trứng
  • Lạc nội mạc tử cung ảnh hưởng đáng kể đến các cơ quan sinh sản
  • Vô sinh không rõ nguyên nhân sau 2–3 chu kỳ IUI thất bại
  • Tình trạng mang gen bệnh cần xét nghiệm di truyền tiền làm tổ (PGT)
  • Suy giảm khả năng sinh sản liên quan đến tuổi tác, đặc biệt ở phụ nữ trên 38 tuổi

Tại Hồng Kông, các chuyên gia hiếm muộn thường khuyến nghị IVF sau 12 tháng cố gắng thụ thai tự nhiên đối với phụ nữ dưới 35 tuổi và sau 6 tháng đối với phụ nữ từ 35 tuổi trở lên—dù hoàn cảnh cá nhân có thể khiến thời điểm này sớm hơn.

Phòng khám hiếm muộn tại Hồng Kông: Những điều cần cân nhắc

Sẵn sàng đồng hành cùng hành trình sinh sản của bạn? Mua Conceive Plus →

Hồng Kông có mạng lưới phòng khám IVF tư nhân phát triển tốt, với tỷ lệ thành công tương đương hoặc thuận lợi hơn các tiêu chuẩn quốc tế. Các yếu tố chính cần cân nhắc khi chọn phòng khám bao gồm:

  • Tỷ lệ sinh sống trên mỗi lần chuyển phôi: Đây là chỉ số thành công có ý nghĩa nhất, đáng tin cậy hơn tỷ lệ thai lâm sàng (vốn bao gồm cả những thai kỳ bị sảy)
  • Chất lượng phòng xét nghiệm: Hãy hỏi về chứng nhận của phòng xét nghiệm phôi học, việc theo dõi phôi bằng công nghệ time-lapse và các quy trình thủy tinh hóa (đông lạnh nhanh)
  • Đông lạnh/lưu trữ phôi: Trong nhiều trường hợp, chu kỳ chuyển phôi đông lạnh (FET) ngày càng được ưu tiên hơn so với chuyển phôi tươi
  • Phương pháp điều trị bổ trợ: Bằng chứng về nhiều phương pháp bổ trợ IVF (cào xước nội mạc tử cung, điều trị miễn dịch, xét nghiệm ERA) vẫn chưa thống nhất—hãy chọn phòng khám thảo luận dựa trên bằng chứng thay vì thúc đẩy mọi lựa chọn hiện có
  • Giao tiếp và hỗ trợ: Hành trình IVF đòi hỏi nhiều về mặt cảm xúc. Giao tiếp rõ ràng, đội ngũ điều dưỡng hỗ trợ tận tâm và khả năng tiếp cận các dịch vụ tư vấn đều rất quan trọng

Quy trình IVF: Từng bước một

Bước 1: Đánh giá ban đầu (trước khi kích thích 6–8 tuần)

Trước khi bắt đầu IVF, cả hai vợ chồng đều được đánh giá toàn diện:

  • Nữ: Đếm nang thứ cấp (AFC) và xét nghiệm AMH trong máu để đánh giá dự trữ buồng trứng; xét nghiệm hồ sơ hormone ban đầu (FSH, LH, oestradiol); đánh giá tử cung bằng siêu âm; sàng lọc bệnh truyền nhiễm; xét nghiệm nhiễm sắc thể nếu có chỉ định
  • Nam: Phân tích tinh dịch kèm đánh giá hình thái; sàng lọc bệnh truyền nhiễm; xét nghiệm phân mảnh DNA tinh trùng trong trường hợp thất bại lặp lại hoặc nghi ngờ mức độ phân mảnh cao

Bước 2: Kích thích buồng trứng (10–14 ngày)

Các thuốc gonadotropin tiêm hằng ngày (FSH ± LH) kích thích buồng trứng tạo ra nhiều nang trứng cùng lúc. Mục tiêu thường là có 8–15 nang trứng trưởng thành, cân bằng giữa số lượng thu được phù hợp và việc tránh hội chứng quá kích buồng trứng (OHSS).

Theo dõi bao gồm siêu âm âm đạo và xét nghiệm nồng độ oestradiol trong máu mỗi 2–3 ngày để điều chỉnh liều thuốc. Khi các nang trứng đạt 17–18 mm, thuốc tiêm kích hoạt (hCG hoặc chất chủ vận GnRH) được sử dụng để gây trưởng thành cuối cùng.

Bước 3: Chọc hút trứng

Chọc hút trứng được thực hiện 34–36 giờ sau khi tiêm thuốc kích hoạt, dưới tác dụng an thần nhẹ. Một kim nhỏ được đưa qua thành âm đạo dưới hướng dẫn của siêu âm để hút dịch nang từ từng nang trứng. Quy trình kéo dài 15–30 phút. Thông thường, người bệnh hồi phục trong 1–2 giờ tại cơ sở y tế; hầu hết phụ nữ có thể về nhà trong ngày và bị đau quặn nhẹ trong 24–48 giờ.

Bước 4: Thụ tinh (Ngày 0–1)

Các trứng được chọc hút được chuyên viên phôi học xác định và đánh giá độ trưởng thành. Trứng trưởng thành (MII) được thụ tinh bằng tinh trùng đã chuẩn bị (IVF thông thường) hoặc được tiêm một tinh trùng duy nhất (ICSI). Quá trình thụ tinh được xác nhận sau 16–18 giờ.

Bước 5: Nuôi cấy phôi (Ngày 1–6)

Phôi đã thụ tinh phát triển trong tủ nuôi cấy tại phòng thí nghiệm. Hầu hết các cơ sở kéo dài thời gian nuôi cấy đến Ngày 5–6 (giai đoạn phôi nang), vì phôi nang có khả năng làm tổ cao hơn phôi phân cắt Ngày 3 và cho phép lựa chọn phôi tốt hơn. Hệ thống theo dõi liên tục theo thời gian (EmbryoScope) cho phép quan sát liên tục mà không làm xáo trộn môi trường nuôi cấy.

Bước 6: Chuyển phôi hoặc đông lạnh

Các phôi nang chất lượng tốt được chuyển phôi tươi (2–3 ngày sau khi chọc hút trứng trong các phác đồ điều chỉnh, hoặc vào Ngày 5 đối với chuyển phôi nang tiêu chuẩn) hoặc thủy tinh hóa (đông lạnh nhanh) để sử dụng trong các chu kỳ chuyển phôi đông lạnh sau này. Ngày càng nhiều, các chu kỳ đông lạnh toàn bộ rồi chuyển phôi đông lạnh (FET) trong chu kỳ tiếp theo được ưu tiên, vì cho phép buồng trứng phục hồi, chuẩn bị nội mạc tử cung tốt hơn và có thể cải thiện kết quả.

Bước 7: Hỗ trợ pha hoàng thể

Sau khi chuyển phôi, progesterone bổ sung (viên đặt âm đạo, thuốc tiêm hoặc progesterone vi hạt đường uống) được sử dụng trong 2–12 tuần để hỗ trợ niêm mạc tử cung cho đến khi nhau thai đảm nhiệm việc sản xuất progesterone.

Bước 8: Xét nghiệm thai

Xét nghiệm hCG trong máu được thực hiện khoảng 10–14 ngày sau khi chuyển phôi. Sau đó, siêu âm sớm vào tuần thứ 6–7 để xác nhận thai lâm sàng và tim thai.

Chuẩn bị cơ thể cho IVF: 3 tháng trước khi điều trị

Dành cho nữ giới

  • Vitamin dành cho phụ nữ mang thai: Bắt đầu dùng 3 tháng trước IVF, đảm bảo bổ sung đủ folate, sắt, vitamin D và DHA
  • Coenzyme Q10: Liều 400–800mg/ngày trong 90 ngày ngày càng được khuyến nghị để cải thiện chất lượng trứng, đặc biệt ở phụ nữ trên 35 tuổi có dự trữ buồng trứng suy giảm
  • Tối ưu hóa vitamin D: Mục tiêu nồng độ 25(OH)D trong huyết thanh là 50–80 ng/mL. Bổ sung khi cần dựa trên kết quả xét nghiệm máu
  • Chế độ ăn: Chế độ ăn kiểu Địa Trung Hải chống viêm, giàu chất chống oxy hóa giúp cải thiện kết quả IVF
  • Tối ưu hóa BMI: BMI ngoài khoảng 18.5–29 có thể ảnh hưởng tiêu cực đến đáp ứng của buồng trứng và quá trình làm tổ
  • Rượu bia và caffeine: Loại bỏ rượu bia; hạn chế caffeine dưới 200mg/ngày
  • Giấc ngủ: Ngủ 7–9 giờ mỗi đêm giúp cân bằng hormone và hỗ trợ chức năng miễn dịch

Dành cho nam giới

  • Thực phẩm bổ sung chống oxy hóa: CoQ10, kẽm, vitamin C, vitamin E và selen trong 90 ngày trước khi chọc hút trứng
  • Tránh nhiệt: Không xông hơi, tắm nước nóng hoặc mặc đồ lót bó sát trong 3 tháng trước IVF
  • Kiêng xuất tinh phù hợp: Kiêng xuất tinh 2–5 ngày trước ngày chọc hút trứng để đạt các chỉ số tinh trùng tối ưu

Conceive Plus: Phù hợp trong các chu kỳ tự nhiên giữa những lần thử IVF

Mặc dù Conceive Plus thường không được sử dụng trong chính phác đồ IVF (hướng dẫn cụ thể của phòng khám luôn được ưu tiên), nhiều cặp đôi cố gắng thụ thai tự nhiên trong các chu kỳ giữa những lần điều trị IVF. Trong những chu kỳ tự nhiên này, khi cần, việc sử dụng chất bôi trơn thân thiện với tinh trùng như Conceive Plus giúp tránh vô tình làm giảm khả năng di động của tinh trùng.

Conceive Plus có độ pH cân bằng (7.2–8.0), đẳng trương và được bổ sung các ion canxi, magiê hỗ trợ quá trình năng lực hóa tinh trùng. Sản phẩm có sẵn tại Hồng Kông thông qua cửa hàng trực tuyến của chúng tôi.

Tận dụng mọi cơ hội thụ thai
Conceive Plus là chất bôi trơn thân thiện với tinh trùng được các cặp đôi trên khắp châu Á tin dùng. Sản phẩm có sẵn tại Hồng Kông và được giao nhanh.

Mua Conceive Plus tại Hồng Kông →

Câu hỏi thường gặp: Chuẩn bị IVF tại Hồng Kông

Chi phí IVF tại Hồng Kông là bao nhiêu?

Chi phí IVF tại Hồng Kông thường dao động từ 60.000–120.000 HKD cho mỗi chu kỳ hoàn chỉnh (kích thích + chọc hút trứng + chuyển phôi tươi), tùy thuộc vào phòng khám, loại thuốc cần sử dụng và các thủ thuật bổ sung. Các chu kỳ chuyển phôi đông lạnh thường phát sinh thêm 20.000–40.000 HKD. Hồng Kông không có khoản trợ cấp IVF công lập, vì vậy toàn bộ chi phí điều trị đều do người bệnh tự chi trả.

Tôi nên dự kiến bao nhiêu chu kỳ IVF?

Tỷ lệ thành công thay đổi đáng kể theo độ tuổi. Tỷ lệ sinh sống trên mỗi lần chuyển phôi ở phụ nữ dưới 35 tuổi thường là 40–55% tại các phòng khám chất lượng ở Hồng Kông. Tỷ lệ thành công tích lũy qua nhiều chu kỳ cao hơn—nhiều chuyên gia về khả năng sinh sản khuyến nghị ban đầu nên dự tính 2–3 chu kỳ. Bác sĩ chuyên khoa có thể ước tính kết quả dự kiến dựa trên kết quả xét nghiệm cụ thể của bạn.

ICSI là gì và khi nào cần thực hiện?

ICSI (tiêm tinh trùng vào bào tương trứng) là phương pháp tiêm trực tiếp một tinh trùng vào trứng. Phương pháp này được khuyến nghị trong trường hợp vô sinh do yếu tố nam nghiêm trọng (số lượng tinh trùng rất thấp, khả năng di động kém hoặc phân mảnh DNA cao), từng thụ tinh thất bại với IVF thông thường và một số quy trình sàng lọc di truyền nhất định.

Tôi có thể tập thể dục trong quá trình IVF không?

Tập thể dục cường độ nhẹ đến vừa (đi bộ, yoga, bơi lội) nhìn chung an toàn trong giai đoạn chuẩn bị. Trong thời gian kích thích buồng trứng, nên tránh các bài tập cường độ cao và hoạt động có động tác vặn xoắn hoặc xóc mạnh, vì buồng trứng phình to có nguy cơ bị xoắn. Hãy tuân thủ hướng dẫn cụ thể của phòng khám.

Tôi nên ứng phó với những khía cạnh cảm xúc của IVF như thế nào?

IVF là một quá trình đòi hỏi nhiều về mặt cảm xúc. Những chiến lược có thể hữu ích gồm: thống nhất rõ ràng các kỳ vọng với bác sĩ chuyên khoa, tham gia các cộng đồng hỗ trợ IVF trực tuyến hoặc trực tiếp, tư vấn tâm lý chuyên nghiệp (nhiều phòng khám tại Hồng Kông cung cấp dịch vụ này), giao tiếp cởi mở với bạn đời và đặt ra giới hạn về mức độ chia sẻ với người khác trong suốt quá trình.

Chất lượng phôi là gì và được đánh giá như thế nào?

Phôi được đánh giá dựa trên giai đoạn phát triển (phôi nang sớm, phôi nang, phôi nang giãn nở) và chất lượng của hai loại tế bào: khối tế bào bên trong (ICM, phát triển thành em bé) và lá nuôi phôi (TE, phát triển thành nhau thai). Độ AA là tối ưu; các độ thấp hơn vẫn có thể dẫn đến thai kỳ thành công. Hãy đề nghị chuyên viên phôi học giải thích cụ thể về độ phôi của bạn.

Tôi có nên thực hiện PGT-A (xét nghiệm di truyền tiền làm tổ) không?

PGT-A sàng lọc các bất thường nhiễm sắc thể của phôi trước khi chuyển phôi. Phương pháp này có thể cải thiện tỷ lệ thành công trên mỗi lần chuyển phôi và giảm nguy cơ sảy thai, đặc biệt ở phụ nữ trên 37 tuổi hoặc những người từng thất bại làm tổ nhiều lần. Quyết định thực hiện cần cân nhắc lợi ích tiềm năng với chi phí (khoảng 15.000–25.000 HKD), nguy cơ sinh thiết và thực tế rằng một số phôi lệch bội có thể tự điều chỉnh. Hãy thảo luận với bác sĩ chuyên khoa.

Châm cứu trong quá trình IVF có mang lại lợi ích không?

Bằng chứng hiện còn chưa thống nhất. Một số nghiên cứu quy mô nhỏ cho thấy châm cứu quanh thời điểm chuyển phôi có thể giúp giảm lo âu và cải thiện chất lượng cuộc sống trong quá trình IVF. Hiện chưa rõ liệu châm cứu có cải thiện tỷ lệ sinh sống hay không. Nếu châm cứu giúp bạn cảm thấy được hỗ trợ và bình tĩnh hơn thì khó có khả năng gây hại; hãy chọn chuyên gia có kinh nghiệm về châm cứu hỗ trợ khả năng sinh sản.

Bạn đang lên kế hoạch thực hiện IVF tại Hồng Kông?
Trong thời gian giữa các chu kỳ điều trị, Conceive Plus hỗ trợ quá trình thụ thai tự nhiên với công thức an toàn cho tinh trùng, được bào chế dựa trên nghiên cứu lâm sàng.

Khám phá Conceive Plus HK →
Chia sẻ